20 câu tiếng Hàn cho những tuần đầu ở Hàn Quốc
Bạn không cần nói tiếng Hàn hoàn hảo mới bắt đầu được. Những câu lịch sự này sẽ giúp bạn ở cửa hàng, nhà hàng, văn phòng và trên xe buýt.
Cơ bản
| Tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 안녕하세요 | annyeong-haseyo | Xin chào |
| 감사합니다 | gamsa-hamnida | Cảm ơn |
| 죄송합니다 | joesong-hamnida | Xin lỗi |
| 네 / 아니요 | ne / aniyo | Vâng / Không |
| 저기요 | jeogiyo | Cho tôi hỏi / Anh ơi, chị ơi (để gọi ai đó) |
| 괜찮아요 | gwaenchanayo | Không sao / Tôi ổn |
Mua sắm và ăn uống
| 얼마예요? | eolma-yeyo? | Bao nhiêu tiền? |
| 이거 주세요 | igeo juseyo | Cho tôi cái này |
| 카드 돼요? | kadeu dwaeyo? | Trả bằng thẻ được không? |
| 봉투 주세요 | bongtu juseyo | Cho tôi một cái túi |
| 돼지고기 들어가요? | dwaeji-gogi deureogayo? | Món này có thịt heo không? |
| 돼지고기와 술을 못 먹어요 | dwaeji-gogi-wa sureul mot meogeoyo | Tôi không ăn được thịt heo và rượu |
| 포장해 주세요 | pojang-hae juseyo | Cho tôi mang về |
Đi lại
| 화장실 어디예요? | hwajangsil eodi-yeyo? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 이 버스 부산역 가요? | i beoseu Busan-yeok gayo? | Xe buýt này có đến ga Busan không? |
| 여기서 내려요 | yeogiseo naeryeoyo | Tôi xuống ở đây |
Ở trường và văn phòng
| 천천히 말해 주세요 | cheoncheonhi malhae juseyo | Xin nói chậm lại |
| 영어 할 수 있어요? | yeongeo hal su isseoyo? | Bạn nói được tiếng Anh không? |
| 다시 한번 말해 주세요 | dasi hanbeon malhae juseyo | Xin nói lại một lần nữa |
| 도와주세요 | dowa-juseyo | Xin giúp tôi với |
Mẹo: Tiếng Hàn có cách nói lịch sự và cách nói thân mật. Những câu kết thúc bằng -요 hoặc -니다 là cách nói lịch sự, dùng với ai cũng an toàn.
Muốn học thêm? Đọc Tìm hiểu về TOPIK.
Checklist miễn phí khi đến Hàn Quốc
Cần mang gì, làm gì ở sân bay và cần hoàn thành gì trong tháng đầu tiên, dù bạn học ở đâu tại Hàn Quốc. 5 trang, PDF miễn phí.
Tải checklist (PDF)